tao đàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Nhóm, hội các nhà thơ: "Tao đàn" dùng để chỉ một nhóm hoặc hội được thành lập bởi các nhà thơ, nhà văn, thường với mục đích giao lưu, sáng tác và bình phẩm thơ văn. Từ này mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong văn chương cổ hoặc khi nói về các hội thơ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua Lê Thánh Tông đã lập ra Tao đàn Nhị thập bát tú. (Vua Lê Thánh Tông đã thành lập Tao đàn gồm hai mươi tám ngôi sao văn học.)
- Các thành viên của tao đàn thường xuyên tụ họp để ngâm vịnh thơ ca. (Các thành viên của hội thơ thường xuyên tụ họp để ngâm vịnh thơ ca.)
- Tác phẩm của họ là kết tinh tài hoa của cả một tao đàn. (Tác phẩm của họ là kết tinh tài hoa của cả một hội nhà thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dựng tao đàn": thành lập một hội thơ.
- Vị chủ soái ấy có ý định dựng tao đàn để quy tụ anh tài. (Vị chủ soái ấy có ý định thành lập hội thơ để quy tụ người tài.)
- "Gia nhập tao đàn": trở thành thành viên của một hội thơ.
- Sau khi bài thơ được truyền tụng, ông được mời gia nhập tao đàn. (Sau khi bài thơ được truyền tụng, ông được mời gia nhập hội thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thi đàn (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ hội thơ, nhóm các nhà thơ.
- Văn đàn (danh từ): Chỉ giới văn học nói chung hoặc một hội nhóm văn chương.
- Văn hội (danh từ): Hội văn chương.
- Thi xã (danh từ): Từ Hán Việt cổ, chỉ hội thơ.
Từ đồng nghĩa
- Hội thơ: Nhóm những người làm thơ cùng sinh hoạt.
- Nhóm thơ: Tập hợp các nhà thơ.
- Cénacle (từ mượn tiếng Pháp): Nhóm văn nghệ sĩ, đặc biệt là nhà văn, nhà thơ, thường gặp nhau để thảo luận.
Thành ngữ liên quan
- "Tao đàn chiêu hiền": (Thành ngữ cổ) Ý chỉ hội thơ là nơi quy tụ, chiêu mộ người hiền tài.
- Lễ khai mạc với tinh thần "tao đàn chiêu hiền", thu hút nhiều cây bút trẻ. (Lễ khai mạc với tinh thần "hội thơ chiêu hiền", thu hút nhiều cây bút trẻ.)
- d. (cũ). Nhóm, hội các nhà thơ.